alveolar rhabdosarcoma
Định nghĩa
Danh từ:
- Sarcoma phế nang cơ vân: Một dạng ung thư mô mềm hiếm gặp, thuộc nhóm rhabdomyosarcoma (sarcoma cơ vân), thường xuất hiện chủ yếu ở thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Tên gọi "alveolar" (phế nang) mô tả hình thái tế bào dưới kính hiển vi, sắp xếp giống như các phế nang (túi khí nhỏ) trong phổi. Loại ung thư này có xu hướng phát triển nhanh và di căn sớm.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alveolar rhabdosarcoma" có thể được viết tắt là ARS trong các báo cáo y khoa.
- Trong sinh học phân tử, alveolar rhabdosarcoma thường liên quan đến sự chuyển vị gen PAX3-FOXO1 hoặc PAX7-FOXO1.
- "Alveolar rhabdosarcoma" khác biệt với embryonal rhabdomyosarcoma (sarcoma cơ vân phôi thai) về độ tuổi mắc bệnh và đặc điểm di truyền.
Biến thể và từ gần giống
- Rhabdomyosarcoma (n): sarcoma cơ vân, nhóm ung thư mô mềm chính.
- Alveolar (adj): có tính chất phế nang, liên quan đến cấu trúc dạng túi.
- Sarcoma (n): sarcoma, ung thư mô liên kết.
Từ đồng nghĩa
- Sarcoma cơ vân phế nang (dịch thuật y khoa tương đương).
- ARS (viết tắt trong y văn).
Các cụm từ liên quan
- Phát hiện alveolar rhabdosarcoma: quá trình chẩn đoán ung thư này qua xét nghiệm mô bệnh học.
- Điều trị alveolar rhabdosarcoma: bao gồm phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này do tính chuyên ngành y khoa cao.)